Nghĩa chính
- Loại bánh chiên từ Tây Ban Nha, thường được dùng như món tráng miệng và đồ uống sô cô ladanh từA fried pastry from Spain, typically eaten as a dessert and with chocolate beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churroDạng gốc (base form)
- churrosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachurro