Dịch

churro

danh từ (noun)
UK/ˈtʃɵɹəw/US/ˈt͡ʃɜɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh chiên từ Tây Ban Nha, thường được dùng như món tráng miệng và đồ uống sô cô ladanh từA fried pastry from Spain, typically eaten as a dessert and with chocolate beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churroDạng gốc (base form)
  2. churrosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachurro

AI