Dịch

churny

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm khuấy trộn; (bằng cách mở rộng) buồn nôntính từCharacteristic of churning; (by extension) queasy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churnyDạng gốc (base form)
  2. churnierSo sánh hơn (comparative)
  3. more churnySo sánh hơn (comparative)
  4. churniestSo sánh nhất (superlative)
  5. most churnySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ' . .'
  • , .

AI