Dịch

churningly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách hỗn loạntrạng từIn a churning manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churninglyDạng gốc (base form)
  2. more churninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most churninglySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stomach-churninglytrạng từMột cách đau bụng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI