churningly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hỗn loạntrạng từIn a churning manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churninglyDạng gốc (base form)
- more churninglySo sánh hơn (comparative)
- most churninglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stomach-churninglytrạng từ | trạng từ | Một cách đau bụng |