churna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bột thuốcdanh từA medicinal powder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churnaDạng gốc (base form)
- churnasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc churna- churnableCó thể bị khuấy độngtính từ
- churnalismViệc sử dụng tài liệu thông cáo báo chí làm sẵn được sao chép hàng loạt thành một bài báo như thể đó là bản sao của chính nhà báodanh từ
- churnalistNhà báo lười biếng viết bài dựa trên thông cáo báo chídanh từ
- churnalizeSao chép và dán (một câu chuyện tin tức) từ nguồn này sang nguồn khác, đặc biệt là vào blogđộng từ