Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
churnable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị khuấy động
tính từ
able to be churned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
churnable
Dạng gốc
(base form)
more churnable
So sánh hơn
(comparative)
most churnable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
churnable
un
churnable
Không thể khuấy được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
churn
+
-able
AI
1
Có thể bị khuấy động
1
Có thể bị khuấy động
1
Có thể bị khuấy động