Dịch

churchscot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản thanh toán từng được trả để hỗ trợ giới tăng lữ, đôi khi dưới hình thức gia súc, ngũ cốc hoặc các loại cây trồng khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A payment once paid to support the clergy, sometimes in the form of livestock, grain, or other crops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churchscotDạng gốc (base form)
  2. churchscotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

churchscot

  1. từ tiếng Anh trung đạichirshet
  2. từ tiếng Anh cổċiriċsċeatt“tax or rent paid to the church, church-money, churchscot”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI