Dịch

chumship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng làm bạn thân; tình bạndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being chums; friendship.
  2. Tình bạn tuổi vị thành niên giữa hai người cùng giới tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)preadolescent friendship between two people of the same sex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chumshipDạng gốc (base form)
  2. chumshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ :] . ! ' .

AI