Nghĩa chính
- Một đôi bốt da cao đến mắt cá chân, thường là da lộn, có dây buộc mở với hai hoặc ba cặp lỗ xỏ dâydanh từAn ankle-high leather boot, typically suede, that has open lacing with two or three pairs of eyelets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chukka bootDạng gốc (base form)
- chukka bootsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa