Dịch

chukka boot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một đôi bốt da cao đến mắt cá chân, thường là da lộn, có dây buộc mở với hai hoặc ba cặp lỗ xỏ dâydanh từAn ankle-high leather boot, typically suede, that has open lacing with two or three pairs of eyelets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chukka bootDạng gốc (base form)
  2. chukka bootsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI