Dịch

chukka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian chơi trong môn pôlôdanh từchukka boot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chukkaDạng gốc (base form)
  2. chukkasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chukka bootdanh từMột đôi bốt da cao đến mắt cá chân, thường là da lộn, có dây buộc mở với hai hoặc ba cặp lỗ xỏ dây

AI