Dịch

chuggingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách chu đáotrạng từIn a chugging manner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chugginglyDạng gốc (base form)
  2. more chugginglySo sánh hơn (comparative)
  3. most chugginglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI