chugging
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng ình ịchdanh từThe sound of something that chugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuggingDạng gốc (base form)
- chuggingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chuggingVí dụ
- "1" , ex-Great "12/3" , air-compressor .Có một chiếc Thompson lớp B1 ở Birmingham New Street, và một chiếc ex-Great Eastern lớp B12/3 ở nhà ga Midland tại Leicester, nơi tiếng ình ịch đều đặn của máy nén khí Westinghouse tạo nên một âm thanh lạ tai
- ?Bạn đã bao giờ thử uống ừng ực kem cà phê chưa
- .Chú tôi đi uống bia ừng ực với bạn thời thơ ấu vào mỗi tối thứ Sáu