Dịch

chugging

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng ình ịchdanh từThe sound of something that chugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuggingDạng gốc (base form)
  2. chuggingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc chugging

Ví dụ

  • "1" , ex-Great "12/3" , air-compressor .Có một chiếc Thompson lớp B1 ở Birmingham New Street, và một chiếc ex-Great Eastern lớp B12/3 ở nhà ga Midland tại Leicester, nơi tiếng ình ịch đều đặn của máy nén khí Westinghouse tạo nên một âm thanh lạ tai
  • ?Bạn đã bao giờ thử uống ừng ực kem cà phê chưa
  • .Chú tôi đi uống bia ừng ực với bạn thời thơ ấu vào mỗi tối thứ Sáu

AI