Dịch

chuckstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái mâm cặp; một viên sỏidanh từA chuck; a pebble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuckstoneDạng gốc (base form)
  2. chuckstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI