Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò chơi chơi chuyềndanh từThe game of jacks or jackstones.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Tiếng kêu cảnh báo
- A warning cry used by schoolboys when a teacher is approaching.
Họ từ (word family)
cùng gốc chucksVí dụ
- .Tay cầm này có tích hợp gia tốc kế để nó có thể truyền tín hiệu chào tạm biệt khi con bạn ném nó qua cửa sổ.