Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chucklesome
tính từ
(adjective)
/ˈ
tʃ
ʌ
k
ə
l
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Gây cười khúc khích; hài hước
tính từ
Causing chuckles; humorous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chucklesome
Dạng gốc
(base form)
more chucklesome
So sánh hơn
(comparative)
most chucklesome
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
chuckle
+
-some
AI
1
Gây cười khúc khích
1
Gây cười khúc khích
1
Gây cười khúc khích