chuckler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ai đó cười khúc khíchdanh từSomeone who chuckles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chucklerDạng gốc (base form)
- chucklersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thợ giày
- A shoemaker, a cobbler.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha