Dịch

chuckler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ai đó cười khúc khíchdanh từSomeone who chuckles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chucklerDạng gốc (base form)
  2. chucklersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thợ giày
  1. A shoemaker, a cobbler.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

chuckle-er

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tamilசக்கிலிcakkili

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI