chucklebutt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò cười, một kẻ kém năng lực ra vẻ nỗ lực nhưng lại bị chế nhạodanh từA laughingstock, a low-energy person pretending to be effortful but therefore ridiculized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chucklebuttDạng gốc (base form)
- chucklebuttsSố nhiều (plural)