Dịch

chucklebutt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò cười, một kẻ kém năng lực ra vẻ nỗ lực nhưng lại bị chế nhạodanh từA laughingstock, a low-energy person pretending to be effortful but therefore ridiculized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chucklebuttDạng gốc (base form)
  2. chucklebuttsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . !!!!!!
  • !? ?

AI