Dịch

chuckhole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rãnh ngang ở đường để tháo nướcdanh từA pothole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuckholeDạng gốc (base form)
  2. chuckholesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI