Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuckhole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rãnh ngang ở đường để tháo nước
danh từ
A pothole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuckhole
Dạng gốc
(base form)
chuckhole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chuck
+
hole
AI
1
Rãnh ngang ở đường để tháo nước
1
Rãnh ngang ở đường để tháo nước
1
Rãnh ngang ở đường để tháo nước