Dịch

chuck it up

động từ (verb)
US/ˈtʃʌk ɪt ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Bỏ việcđộng từTo quit a job.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuck it upNguyên thể (infinitive)
  2. chucks it upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chucked it upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chucking it upPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

AI