Nghĩa chính
- Bỏ việcđộng từTo quit a job.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuck it upNguyên thể (infinitive)
- chucks it upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chucked it upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chucking it upPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha