chronography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô tả hoặc hồ sơ về thời gian trong quá khứ; lịch sửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A description or record of past time; history.
- Đo bằng đồng hồ bấm giờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Measurement with a chronograph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronographyDạng gốc (base form)
- chronographiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
chronography
Họ từ (word family)
cùng gốc chronographyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha