Dịch

chronist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chronicler: một người tạo ra một tài khoản theo trình tự thời gian của lịch sửdanh từSynonym of chronicler, a person who produces a chronological account of history.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronistDạng gốc (base form)
  2. chronistsSố nhiều (plural)

AI