Dịch

chroneme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị âm thanh cơ bản, lý thuyết có thể phân biệt các từ chỉ bằng độ dài của nguyên âm hoặc phụ âmdanh từA basic, theoretical unit of sound that can distinguish words by duration only of a vowel or consonant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronemeDạng gốc (base form)
  2. chronemesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chrono--eme

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχρόνοςkhrónos

Họ từ (word family)

AI