Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh mãn tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to chronemics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chronemic
chronemic
s
Nghiên cứu chức năng giao tiếp của thời gian
danh từ
chronemic
ally
Về mặt bệnh mãn tính
trạng từ
AI
1
Liên quan đến bệnh mãn tính
1
Liên quan đến bệnh mãn tính
1
Liên quan đến bệnh mãn tính