Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronemics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu chức năng giao tiếp của thời gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the communicative function of time.
AI
1
Nghiên cứu chức năng giao tiếp của thời gian
1
Nghiên cứu chức năng giao tiếp của thời gian
1
Nghiên cứu chức năng giao tiếp của thời gian