Dịch

chromoplastid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt nguyên sinh chất có màu khác ngoài màu xanh lá câydanh từA protoplasmic granule of some other colour than green.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromoplastidDạng gốc (base form)
  2. chromoplastidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI