Dịch

chromey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của chrometính từResembling or characteristic of chrome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chromeyDạng gốc (base form)
  2. more chromeySo sánh hơn (comparative)
  3. most chromeySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , : , , .

AI