Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
christmas shopping
UK
/ˈ
k
ɹ
ɪ
s
m
ə
s
ˈ
ʃ
ɒ
p
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
s
m
ə
s
ˈ
ʃ
ɑ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Mua sắm dịp Giáng sinh
Ví dụ
Christmas
shopping
was
busy
this
year
.
Mùa mua sắm Giáng sinh năm nay rất nhộn nhịp.
Xuất hiện ở từ khác
Christmas
kết hợp
mua sắm dịp Giáng sinh
AI
1
Mua sắm dịp Giáng sinh
1
Mua sắm dịp Giáng sinh
1
Mua sắm dịp Giáng sinh