Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chorusmaster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với choirmaster
danh từ
Synonym of choirmaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chorusmaster
Dạng gốc
(base form)
chorusmaster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
choirmaster
Nguồn gốc
(etymology)
chorus
+
master
AI
1
Đồng nghĩa với choirmaster
1
Đồng nghĩa với choirmaster
1
Đồng nghĩa với choirmaster