Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chorographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Địa chí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to chorography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chorographic
chorographic
al
Liên quan đến hợp xướng; tỉnh
tính từ
chorographic
ally
Xem chorography
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
corográfico
Hợp xướng
Nguồn gốc
(etymology)
choro-
+
-graphic
mượn từ New Latin
chōrographicus
từ tiếng Hy Lạp cổ
χωρογραφικός
khōrographikós
AI
1
Địa chí
1
Địa chí
1
Địa chí