Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chorographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem chorography
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of chorography.
Nguồn gốc
(etymology)
chorographic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
corográficamente
Theo dàn nhạc
AI
1
Xem chorography
1
Xem chorography
1
Xem chorography