chorial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc màng đệmtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a chorion
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chorial- haemochorialMô tả nhau thai trong đó (như ở người) màng đệm tiếp xúc trực tiếp với máu mẹtính từ
- epitheliochorialLiên quan đến một loại nhau thai trong đó các nhung mao màng đệm phát triển thành các lỗ của tuyến tử cung (biểu mô)tính từ
- dichorialCó hai hợp xướngtính từ
- endotheliochorialLiên quan đến một loại nhau thai trong đó các nhung mao màng đệm tiếp xúc với nội mạc mạch máu của người mẹtính từ