Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dichorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai hợp xướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two chorions
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dichorionic
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
chorial
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dichorial
hemo
dichorial
Chưa có nghĩa
haemo
dichorial
Haemochorial và lưỡng sắc
tính từ
AI
1
Có hai hợp xướng
1
Có hai hợp xướng
1
Có hai hợp xướng