Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choreomania
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tarantism (“cơn cuồng khiêu vũ; đại dịch khiêu vũ”)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of tarantism (“dance mania; dance epidemic”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tarantism
Nguồn gốc
(etymology)
choreo
+
mania
AI
1
Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tarantism (“cơn cuồng khiêu vũ; đại dịch khiêu vũ”)
1
Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tarantism (“cơn cuồng khiêu vũ; đại dịch khiêu vũ”)
1
Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tarantism (“cơn cuồng khiêu vũ; đại dịch khiêu vũ”)