Dịch

choreomania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tarantism (“cơn cuồng khiêu vũ; đại dịch khiêu vũ”)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of tarantism (“dance mania; dance epidemic”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI