Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chopstick-like
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như chiếc đũa; dài và mỏng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a chopstick; long and thin.
Nguồn gốc
(etymology)
chopstick
+
-like
Ví dụ
The
chopstick-like
pin
on
the
one
that
snagged
was
ornamentally
grooved
,
but
probably
not
significantly
tapered
.
AI
1
Giống như chiếc đũa
1
Giống như chiếc đũa
1
Giống như chiếc đũa