Dịch

chopstick-like

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như chiếc đũa; dài và mỏngtính từkhông so sánh (not comparable)Resembling a chopstick; long and thin.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI