Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choppiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vỗ bập bềnh, sự trở chiều
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being choppy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
choppiness
chopp
y
Có sóng nhỏ, gồ ghề
tính từ
chop
Chặt nhỏ
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
choppy
+
-ness
AI
1
Sự vỗ bập bềnh
1
Sự vỗ bập bềnh
1
Sự vỗ bập bềnh