chopfallen
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chán nảntính từSynonym of chapfallen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chopfallenDạng gốc (base form)
- more chopfallenSo sánh hơn (comparative)
- most chopfallenSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , […].
- , , , , , , — […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha