Nghĩa chính
- Đoàn tàu đường sắtdanh từA railway train.
- Thìa thức ăn (khi khuyến khích trẻ ăn bằng thìa)danh từA spoonful of food (when encouraging a spoon-fed child to eat).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choo-choo trainDạng gốc (base form)
- choo-choo trainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ! !