Nghĩa chính
- Âm thanh do đầu máy hơi nước hoặc tàu thủy tạo radanh từThe sound made by a steam locomotive or ship.
- Đầu máy xe lửa, đặc biệt là tàu hỏa hoặc tàu thủydanh từA locomotive, especially a train or ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choo-chooDạng gốc (base form)
- choo-choosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choo-choo traindanh từ | danh từ | Đoàn tàu đường sắt |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh