Dịch

choo-choo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm thanh do đầu máy hơi nước hoặc tàu thủy tạo radanh từThe sound made by a steam locomotive or ship.
  2. Đầu máy xe lửa, đặc biệt là tàu hỏa hoặc tàu thủydanh từA locomotive, especially a train or ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choo-chooDạng gốc (base form)
  2. choo-choosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

choo-choo traindanh từĐoàn tàu đường sắt

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI