Dịch

chondromalacia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đau đớn do sụn bị kích thích, thường ở mặt dưới xương bánh chèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A painful condition caused by irritation of cartilage, often in the undersurface of the kneecap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chondromalaciaDạng gốc (base form)
  2. chondromalaciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI