Dịch

cholecalciferol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vitamin D 2danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vitamin D₃

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cholecalciferolDạng gốc (base form)
  2. cholecalciferolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI