Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholecalciferol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vitamin D 2
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Vitamin D₃
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cholecalciferol
Dạng gốc
(base form)
cholecalciferol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chole-
+
calciferol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cholecalciferol
dihydroxy
cholecalciferol
Các dẫn xuất dihydroxy đồng phân của cholecalciferol
danh từ
hydroxy
cholecalciferol
Các dẫn xuất của cholecalciferol có nhóm hydroxyl
danh từ
AI
1
Vitamin D 2
1
Vitamin D 2
1
Vitamin D 2