Dịch

calciferol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vitamin Ddanh từkhông đếm được (uncountable)Vitamin D₃ (C₂₇H₄₄O)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calciferolDạng gốc (base form)
  2. calciferolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI