Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calciferol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vitamin D
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Vitamin D₃ (C₂₇H₄₄O)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calciferol
Dạng gốc
(base form)
calciferol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
calciferous
+
sterol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calciferol
hydroxychole
calciferol
Các dẫn xuất của cholecalciferol có nhóm hydroxyl
danh từ
ergo
calciferol
Thành phần của vitamin D₁ và vitamin D₂
danh từ
chole
calciferol
Vitamin D 2
danh từ
dihydroxychole
calciferol
Các dẫn xuất dihydroxy đồng phân của cholecalciferol
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Vitamin D
1
Vitamin D
1
Vitamin D