cholangiography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép chụp tia X đường mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The diagnostic imaging of the bile duct by means of X-rays.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fine-needle cholangiography | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
cholangiography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha