Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colangiografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chụp đường mật
danh từ
cholangiography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colangiografía
Dạng gốc
(base form)
colangiografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cholangiography
Phép chụp tia X đường mật
AI
1
Chụp đường mật
1
Chụp đường mật
1
Chụp đường mật