Nghĩa chính
- Bị nghẹn, bị ngạttính từHaving been unable to breathe due to airway obstruction (choking) or strangulation, but usually to the point of pain and discomfort without death.
- Bị tắc nghẽn, bị bao phủtính từBlocked or obstructed by thick material, often plant growth.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của chokeđộng từsimple past and past participle of choke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chokedDạng gốc (base form)
- more chokedSo sánh hơn (comparative)
- most chokedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- choked up (about sth)nghẹn ngào (về điều gì)
- choked (about sth)nghẹn ngào (về điều gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc chokedVí dụ
- .Anh ấy nghẹn ngào vì tức giận.
- .Cơn giận khiến anh ta nghẹn lời.
- .Tôi bị ngạt vì khói.