Dịch

Choi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
  2. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChoiDạng gốc (base form)
  2. ChoisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kau choidanh từĐồng nghĩa với garlic chive
Kung Hei Fat Choicụm từChúc mừng năm mới Trung Quốc
Choi Soon-sil-gatedanh từ riêngVụ bê bối năm 2016 của Hàn Quốc liên quan đến ảnh hưởng của Choi Soon-sil đối với tổng thống Park Geun-hye

AI