Nghĩa chính
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChoiDạng gốc (base form)
- ChoisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kau choidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với garlic chive |
| Kung Hei Fat Choicụm từ | cụm từ | Chúc mừng năm mới Trung Quốc |
| Choi Soon-sil-gatedanh từ riêng | danh từ riêng | Vụ bê bối năm 2016 của Hàn Quốc liên quan đến ảnh hưởng của Choi Soon-sil đối với tổng thống Park Geun-hye |