Dịch

chock full

tính từ (adjective)
/ˌtʃɒk ˈfʊl/

Nghĩa chính

  1. Chứa lượng tối đa có thể, xả nước về mọi phía, đóng gói, nhồi nhéttính từContaining the maximum amount possible, flush on all sides, jam-packed, crammed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chock fullDạng gốc (base form)
  2. more chock fullSo sánh hơn (comparative)
  3. most chock fullSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chock loaddanh từMột số lượng lớn

Ví dụ

  • “ ' ,” , “ ![…]”
  • " , ." " ?" " . 24 ." "... ."
  • , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

cheekfull

  1. từ tiếng Anh trung đạichokkeful“crammed full”
  2. từ tiếng Pháp cổchoquier“collide, crash, hit”

AI