Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chloridic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem chloride
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, containing, or relating to a chloride.
Nguồn gốc
(etymology)
chloride
+
-ic
Ví dụ
chloridic
rocks
chloridic
compounds
AI
1
Xem chloride
1
Xem chloride
1
Xem chloride