Dịch

chloral hydrate

danh từ (noun)
UK/ˌklɔː.ɹæl ˈhʌɪ.dɹeɪt/US/ˌklɔɹˌæl ˈhaɪˌdɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₂H₃Cl₃O₂, được sử dụng làm thuốc an thần và thôi miên, đồng thời làm thuốc thử và tiền chất trong phòng thí nghiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)An organic compound with the chemical formula C₂H₃Cl₃O₂, used as a sedative and hypnotic drug and as a laboratory reagent and precursor.

Nguồn gốc (etymology)

AI