Dịch

chlamys

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo choàng ngắn giống như poncho vắt trên vai, được mặc bởi thợ săn, binh lính và kỵ binh ở Hy Lạp cổ đạidanh từA short poncho-like cloak caught up on the shoulder, worn by hunters, soldiers, and horsemen in Ancient Greece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chlamysDạng gốc (base form)
  2. chlamydes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. chlamysesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổχλᾰμῠ́ς

Họ từ (word family)

cùng gốc chlamys

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI