himation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mảnh vải hình chữ nhật quấn quanh người và qua vai trái ở Hy Lạp cổdanh từA rectangular cloak of linen or wool, worn in Ancient Greece, usually over a chiton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- himationDạng gốc (base form)
- himatia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- himationsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἱμάτιονhimátion