Dịch

himation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh vải hình chữ nhật quấn quanh người và qua vai trái ở Hy Lạp cổdanh từA rectangular cloak of linen or wool, worn in Ancient Greece, usually over a chiton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. himationDạng gốc (base form)
  2. himatia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. himationsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἱμάτιονhimátion

AI