Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chitohexose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hexose có nguồn gốc từ chitin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any hexose derived from chitin
Nguồn gốc
(etymology)
chito-
+
hexose
AI
1
Các hexose có nguồn gốc từ chitin
1
Các hexose có nguồn gốc từ chitin
1
Các hexose có nguồn gốc từ chitin